producer price index
The producer price index tracks changes in the cost of raw materials for factories.
Danh từ: Chỉ số giá sản xuất - Định nghĩa: "producer price index" là một chỉ số kinh tế đo lường sự thay đổi trung bình trong giá bán mà các nhà sản xuất trong nước nhận được cho sản phẩm của họ. Chỉ số này phản ánh sự biến động giá ở cấp độ bán buôn, trước khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng.
- (Chỉ số giá sản xuất tăng 0,5% vào tháng trước, cho thấy chi phí sản xuất cao hơn.)
- (Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số giá sản xuất để dự đoán xu hướng lạm phát trong tương lai.)
"core producer price index": chỉ số giá sản xuất lõi, loại trừ giá thực phẩm và năng lượng do tính biến động cao.
- The core producer price index remained stable, suggesting no immediate inflationary pressure. (Chỉ số giá sản xuất lõi vẫn ổn định, cho thấy không có áp lực lạm phát ngay lập tức.)
"producer price index for final demand": chỉ số giá sản xuất cho nhu cầu cuối cùng, đo lường giá hàng hóa và dịch vụ bán cho người tiêu dùng cuối cùng.
- The producer price index for final demand increased due to rising energy costs. (Chỉ số giá sản xuất cho nhu cầu cuối cùng tăng do chi phí năng lượng tăng cao.)
Producer price (n): giá sản xuất, giá mà nhà sản xuất nhận được.
- Producer prices have been volatile in recent months. (Giá sản xuất đã biến động trong những tháng gần đây.)
Price index (n): chỉ số giá, một thước đo tổng quát về sự thay đổi giá.
- The consumer price index is different from the producer price index. (Chỉ số giá tiêu dùng khác với chỉ số giá sản xuất.)
- Wholesale price index: chỉ số giá bán buôn, một thuật ngữ cũ hơn nhưng có ý nghĩa tương tự.
- The wholesale price index has been replaced by the producer price index in many countries. (Chỉ số giá bán buôn đã được thay thế bằng chỉ số giá sản xuất ở nhiều quốc gia.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "producer price index".
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "producer price index".